越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thư điện tử” (1)
thư điện tử

英语
名e-mail
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
相关词“thư điện tử” (0)
未找到相关词。
短语“thư điện tử” (1)
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
